Tên khuôn: CR2 / BR2
Chất liệu: Graphite chịu nhiệt cao
Công dụng: Tạo mối hàn hóa nhiệt giữa cáp đồng và cọc tiếp địa hoặc cáp đồng với cáp đồng
Khả năng chịu nhiệt: trên 2000°C
Tuổi thọ khuôn: khoảng 50 – 100 lần hàn (tùy điều kiện sử dụng)
🔹 Ưu điểm:
✔️ Tạo mối hàn liền khối, dẫn điện tốt
✔️ Không bị oxy hóa hay lỏng mối nối theo thời gian
✔️ Thi công nhanh, an toàn và độ bền cao
✔️ Phù hợp cho các công trình chống sét, trạm điện, nhà xưởng, solar
Tên khuôn: CC2 / CC4
Chất liệu: Graphite chịu nhiệt cao
Công dụng: Tạo mối hàn hóa nhiệt giữa cáp đồng và cọc tiếp địa hoặc cáp đồng với cáp đồng
Khả năng chịu nhiệt: trên 2000°C
Tuổi thọ khuôn: khoảng 50 – 100 lần hàn (tùy điều kiện sử dụng)
🔹 Ưu điểm:
✔️ Tạo mối hàn liền khối, dẫn điện tốt
✔️ Không bị oxy hóa hay lỏng mối nối theo thời gian
✔️ Thi công nhanh, an toàn và độ bền cao
✔️ Phù hợp cho các công trình chống sét, trạm điện, nhà xưởng, solar
Tên khuôn: CR25 / CR33
Chất liệu: Graphite chịu nhiệt cao
Công dụng: Tạo mối hàn hóa nhiệt giữa cáp đồng và cọc tiếp địa hoặc cáp đồng với cáp đồng
Khả năng chịu nhiệt: trên 2000°C
Tuổi thọ khuôn: khoảng 50 – 100 lần hàn (tùy điều kiện sử dụng)
🔹 Ưu điểm:
✔️ Tạo mối hàn liền khối, dẫn điện tốt
✔️ Không bị oxy hóa hay lỏng mối nối theo thời gian
✔️ Thi công nhanh, an toàn và độ bền cao
✔️ Phù hợp cho các công trình chống sét, trạm điện, nhà xưởng, solar
Thành phần 1 bộ khuôn hàn gồm:
Khuôn hàn hóa nhiệt (graphite chịu nhiệt cao)
Tay kẹp khuôn
Bộ dụng cụ vệ sinh khuôn
Súng mồi hàn
🔹 Đặc điểm:
✔️ Chịu nhiệt độ phản ứng cao trên 2000°C
✔️ Tạo mối hàn liền khối – dẫn điện tốt – độ bền cao
✔️ Thi công nhanh, an toàn và tiết kiệm thời gian
✔️ Phù hợp thi công hệ thống chống sét, tiếp địa nhà xưởng, trạm điện, solar
Thành phần: Hợp kim đồng và các chất phản ứng nhiệt
Nhiệt độ phản ứng: khoảng 2000°C – 2500°C
Quy cách: nhiều loại 90g, 115g, 150g, 200g… tùy loại khuôn hàn
Ứng dụng: Hàn cáp đồng – cọc tiếp địa, cáp đồng – cáp đồng, cáp đồng – băng đồng
🔹 Ưu điểm:
✔️ Mối hàn liền khối, dẫn điện cực tốt
✔️ Không bị lỏng hoặc oxy hóa theo thời gian
✔️ Độ bền cơ học và điện cao
✔️ Phù hợp cho các công trình chống sét, trạm điện, nhà máy, solar
Khối lượng: 90 gram / Lọ
Hộp 10 lọ
Dạng: Bột hợp kim phản ứng nhiệt
Nhiệt độ phản ứng: khoảng 2000°C – 2500°C
Sử dụng với: khuôn hàn hóa nhiệt tương ứng (CR, BR, GT…)
Ứng dụng:
✔️ Hàn cáp đồng – cọc tiếp địa
✔️ Hàn cáp đồng – cáp đồng
✔️ Hàn cáp đồng – băng đồng / thanh đồng
🔹 Ưu điểm:
✔️ Tạo mối hàn liền khối, dẫn điện tốt
✔️ Không bị lỏng hay oxy hóa theo thời gian
✔️ Độ bền cơ học cao, tuổi thọ lâu dài
✔️ Phù hợp cho công trình chống sét, trạm điện, nhà xưởng, solar
Khối lượng: 115 gram / Lọ
Hộp 10 lọ
Dạng: Bột hợp kim phản ứng nhiệt
Nhiệt độ phản ứng: khoảng 2000°C – 2500°C
Sử dụng với: khuôn hàn hóa nhiệt tương ứng (CR, BR, GT…)
Ứng dụng:
✔️ Hàn cáp đồng – cọc tiếp địa
✔️ Hàn cáp đồng – cáp đồng
✔️ Hàn cáp đồng – băng đồng / thanh đồng
🔹 Ưu điểm:
✔️ Tạo mối hàn liền khối, dẫn điện tốt
✔️ Không bị lỏng hay oxy hóa theo thời gian
✔️ Độ bền cơ học cao, tuổi thọ lâu dài
✔️ Phù hợp cho công trình chống sét, trạm điện, nhà xưởng, solar
Khối lượng: 150 gram / Lọ
Hộp 10 lọ
Dạng: Bột hợp kim phản ứng nhiệt
Nhiệt độ phản ứng: khoảng 2000°C – 2500°C
Sử dụng với: khuôn hàn hóa nhiệt tương ứng (CR, BR, GT…)
Ứng dụng:
✔️ Hàn cáp đồng – cọc tiếp địa
✔️ Hàn cáp đồng – cáp đồng
✔️ Hàn cáp đồng – băng đồng / thanh đồng
🔹 Ưu điểm:
✔️ Tạo mối hàn liền khối, dẫn điện tốt
✔️ Không bị lỏng hay oxy hóa theo thời gian
✔️ Độ bền cơ học cao, tuổi thọ lâu dài
✔️ Phù hợp cho công trình chống sét, trạm điện, nhà xưởng, solar
Khối lượng: 200 gram / Lọ
Hộp 10 lọ
Dạng: Bột hợp kim phản ứng nhiệt
Nhiệt độ phản ứng: khoảng 2000°C – 2500°C
Sử dụng với: khuôn hàn hóa nhiệt tương ứng (CR, BR, GT…)
Ứng dụng:
✔️ Hàn cáp đồng – cọc tiếp địa
✔️ Hàn cáp đồng – cáp đồng
✔️ Hàn cáp đồng – băng đồng / thanh đồng
🔹 Ưu điểm:
✔️ Tạo mối hàn liền khối, dẫn điện tốt
✔️ Không bị lỏng hay oxy hóa theo thời gian
✔️ Độ bền cơ học cao, tuổi thọ lâu dài
✔️ Phù hợp cho công trình chống sét, trạm điện, nhà xưởng, solar